помеща́ться
Dấu sắc trên помеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помеща́ться nghĩa là có đủ chỗ, chứa được, ở.
Nghĩa của помеща́ться
Động từ
- вмещаться Có đủ chỗ, chứa được, đựng được, được chứa, được đựng.
- здесь все не поме́стятсяở đây sẽ không [có] đủ chỗ cho mọi người, ở đây sẽ không chứa được tất cả
- поселяться Ở, được bố trí chỗ ở.
Cặp thể của помеща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помеща́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помеща́юсь |
| ты | помеща́ешься |
| он / она́ / оно́ | помеща́ется |
| мы | помеща́емся |
| вы | помеща́етесь |
| они́ | помеща́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помещаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помеща́лся |
| Giống cái (она́) | помеща́лась |
| Giống trung (оно́) | помеща́лось |
| Số nhiều (они́) | помеща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помеща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помеща́йтесь |
Câu ví dụ với помеща́ться
- Это не помещается в коробке. Cái này không vừa với cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помещаться nghĩa là gì?
помещаться (động từ) nghĩa là có đủ chỗ, chứa được, ở.
помещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помеща́ться (phiên âm Latinh pomeščátʹsja, IPA [pəmʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.