поме́тить
Dấu sắc trên поме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́тить nghĩa là đánh dấu, ghi dấu.
Nghĩa của поме́тить
Thể hoàn thành của помеча́ть.
Động từ
- Đánh dấu, ghi dấu, ghi; (записывать) ghi chép.
- Đánh dấu.
Cặp thể của поме́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поме́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поме́чу |
| ты | поме́тишь |
| он / она́ / оно́ | поме́тит |
| мы | поме́тим |
| вы | поме́тите |
| они́ | поме́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поме́тил |
| Giống cái (она́) | поме́тила |
| Giống trung (оно́) | поме́тило |
| Số nhiều (они́) | поме́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поме́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поме́тьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поме́тить
Đồng nghĩa
Họ từ của поме́тить
Câu hỏi thường gặp
пометить nghĩa là gì?
пометить (động từ) nghĩa là đánh dấu, ghi dấu.
пометить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́тить (phiên âm Latinh pométitʹ, IPA [pɐˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.