TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помеча́ть

thể chưa hoàn thành
pomečátʹ[pəmʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помеча́ть nghĩa là đánh dấu, ghi dấu.

Nghĩa của помеча́ть

Động từ

  1. Đánh dấu, ghi dấu, ghi; (записывать) ghi chép.
    • помеча́ть да́туđề (ghi) ngày tháng

Cặp thể của помеча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помеча́ть

NgôiHiện tại
япомеча́ю
тыпомеча́ешь
он / она́ / оно́помеча́ет
мыпомеча́ем
выпомеча́ете
они́помеча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помечать.

Quá khứ

Giống đực (он)помеча́л
Giống cái (она́)помеча́ла
Giống trung (оно́)помеча́ло
Số nhiều (они́)помеча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помеча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помеча́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помеча́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của помеча́ть

Câu hỏi thường gặp

помечать nghĩa là gì?

помечать (động từ) nghĩa là đánh dấu, ghi dấu.

помечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помеча́ть (phiên âm Latinh pomečátʹ, IPA [pəmʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.