TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помечта́ть

thể hoàn thành
pomečtátʹ[pəmʲɪt͡ɕˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помечта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помечта́ть nghĩa là mơ mộng, ước mơ.

Nghĩa của помечта́ть

Động từ

  1. Mơ mộng, ước mơ, mơ ước.

Cặp thể của помечта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помечта́ть

NgôiTương lai
япомечта́ю
тыпомечта́ешь
он / она́ / оно́помечта́ет
мыпомечта́ем
выпомечта́ете
они́помечта́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помечта́л
Giống cái (она́)помечта́ла
Giống trung (оно́)помечта́ло
Số nhiều (они́)помечта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помечта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помечта́йте

Câu ví dụ với помечта́ть

  • Дай мне помечтать! Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5970513
  • Дайте мне помечтать. Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10584459
  • Дай мне помечтать. Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10584461
  • Дайте помечтать. Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10584463
  • Дай помечтать. Để tôi mơ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10584465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

помечтать nghĩa là gì?

помечтать (động từ) nghĩa là mơ mộng, ước mơ.

помечтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помечта́ть (phiên âm Latinh pomečtátʹ, IPA [pəmʲɪt͡ɕˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.