TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помеша́тельство

giống trungbất động vật
pomešátelʹstvo[pəmʲɪˈʂatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помеша́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помеша́тельство nghĩa là chứng điên rồ, mất trí.

Nghĩa của помеша́тельство

Danh từ

  1. Chứng điên rồ, mất trí, loạn óc.

Biến cách của помеша́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помеша́тельствопомеша́тельства
Sinh cách кого? чего?помеша́тельствапомеша́тельств
Tặng cách кому? чему?помеша́тельствупомеша́тельствам
Đối cách кого? что?помеша́тельствопомеша́тельства
Công cụ cách кем? чем?помеша́тельствомпомеша́тельствами
Giới cách о ком? о чём?помеша́тельствепомеша́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của помеша́тельство

Câu hỏi thường gặp

помешательство nghĩa là gì?

помешательство (danh từ) nghĩa là chứng điên rồ, mất trí.

помешательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помеша́тельство (phiên âm Latinh pomešátelʹstvo, IPA [pəmʲɪˈʂatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.