TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помеша́ться

thể hoàn thành
pomešátʹsja[pəmʲɪˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помеша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помеша́ться nghĩa là hóa điên, hóa rồ.

Nghĩa của помеша́ться

Động từ

  1. Hóa điên, hóa rồ, phát điên, mất trí, bị lọan óc.
    • перен.say mê, đắm đuối, ham mê, say đắm

Chia động từ помеша́ться

NgôiTương lai
япомеша́юсь
тыпомеша́ешься
он / она́ / оно́помеша́ется
мыпомеша́емся
выпомеша́етесь
они́помеша́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помеша́лся
Giống cái (она́)помеша́лась
Giống trung (оно́)помеша́лось
Số nhiều (они́)помеша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помеша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помеша́йтесь

Họ từ của помеша́ться

Câu hỏi thường gặp

помешаться nghĩa là gì?

помешаться (động từ) nghĩa là hóa điên, hóa rồ.

помешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помеша́ться (phiên âm Latinh pomešátʹsja, IPA [pəmʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.