TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помеша́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pomešátʹ[pəmʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помеша́ть nghĩa là cả trở, cản trở, pha.

Nghĩa của помеша́ть

Động từ

  1. Cả trở, cản trở.
  2. Pha.

Cặp thể của помеша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помеша́ть

NgôiTương lai
япомеша́ю
тыпомеша́ешь
он / она́ / оно́помеша́ет
мыпомеша́ем
выпомеша́ете
они́помеша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помеша́л
Giống cái (она́)помеша́ла
Giống trung (оно́)помеша́ло
Số nhiều (они́)помеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помеша́йте

Họ từ của помеша́ть

Câu hỏi thường gặp

помешать nghĩa là gì?

помешать (động từ) nghĩa là cả trở, cản trở, pha.

помешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помеша́ть (phiên âm Latinh pomešátʹ, IPA [pəmʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.