помеша́ть
Dấu sắc trên помеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помеша́ть nghĩa là cả trở, cản trở, pha.
Nghĩa của помеша́ть
Động từ
- Cả trở, cản trở.
- Pha.
Cặp thể của помеша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помеша́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помеша́ю |
| ты | помеша́ешь |
| он / она́ / оно́ | помеша́ет |
| мы | помеша́ем |
| вы | помеша́ете |
| они́ | помеша́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помеша́л |
| Giống cái (она́) | помеша́ла |
| Giống trung (оно́) | помеша́ло |
| Số nhiều (они́) | помеша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помеша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помеша́йте |
Họ từ của помеша́ть
Câu hỏi thường gặp
помешать nghĩa là gì?
помешать (động từ) nghĩa là cả trở, cản trở, pha.
помешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помеша́ть (phiên âm Latinh pomešátʹ, IPA [pəmʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.