помеща́ть
Dấu sắc trên помеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помеща́ть nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.
Nghĩa của помеща́ть
Động từ
- поставить, положить Đặt, để, xếp, sắp, sắp xếp, xếp đặt.
- помеща́ть кни́ги на по́лкуxếp (để) sách trên giá
- предоставлять помещение Xếp đặt (thu xếp, bố trí) chỗ ở.
- поместить тури́стов в гости́ницуbố trí (xếp đặt, thu xếp) cho khách du lịch ở trong khách sạn
- вкладывать Bỏ, để.
- помеща́ть капита́лbỏ vốn, để vốn, đầu tư
- помеща́ть свои́ де́ньги в сберка́ссуđể (gửi) tiền vào quỹ tiết kiệm
- публиковать Đăng.
- помести́ть статью́ в газе́теđăng bài trên báo
Cặp thể của помеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помеща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помеща́ю |
| ты | помеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | помеща́ет |
| мы | помеща́ем |
| вы | помеща́ете |
| они́ | помеща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помеща́л |
| Giống cái (она́) | помеща́ла |
| Giống trung (оно́) | помеща́ло |
| Số nhiều (они́) | помеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помеща́йте |
Họ từ của помеща́ть
Câu hỏi thường gặp
помещать nghĩa là gì?
помещать (động từ) nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.
помещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помеща́ть (phiên âm Latinh pomeščátʹ, IPA [pəmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.