помя́ть
Dấu sắc trên помя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помя́ть nghĩa là làm nhàu, làm nhàu nát, giẫm nát, giẫm nhàu.
Nghĩa của помя́ть
Động từ
- измять Làm nhàu, làm nhàu nát, vò nhàu.
- траву Giẫm nát, giẫm nhàu.
- металлическую посуду Làm méo móp.
- помя́ть пла́тьеlàm nhàu áo, làm áo nhàu
- повредить Làm hỏng, làm hư hỏng, làm hại.
Cặp thể của помя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помну́ |
| ты | помнёшь |
| он / она́ / оно́ | помнёт |
| мы | помнём |
| вы | помнёте |
| они́ | помну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помя́л |
| Giống cái (она́) | помя́ла |
| Giống trung (оно́) | помя́ло |
| Số nhiều (они́) | помя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помни́те |
Câu ví dụ với помя́ть
- Помни, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13394916
- Помните, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13394917
- Вы разве не помните? Bạn không nhớ à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611216
- Помни об этом! Hãy nhớ điều này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2282914
- Помните об этом! Hãy nhớ điều này! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2803837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помять nghĩa là gì?
помять (động từ) nghĩa là làm nhàu, làm nhàu nát, giẫm nát, giẫm nhàu.
помять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помя́ть (phiên âm Latinh pomjátʹ, IPA [pɐˈmʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.