TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помири́ть

thể hoàn thành
pomirítʹ[pəmʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помири́ть nghĩa là giảng hòa, hòa giải.

Nghĩa của помири́ть

Thể hoàn thành của мири́ть.

Động từ

  1. Giảng hòa, hòa giải.

Cặp thể của помири́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помири́ть

NgôiTương lai
япомирю́
тыпомири́шь
он / она́ / оно́помири́т
мыпомири́м
выпомири́те
они́помиря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помири́л
Giống cái (она́)помири́ла
Giống trung (оно́)помири́ло
Số nhiều (они́)помири́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помири́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помири́те

Câu hỏi thường gặp

помирить nghĩa là gì?

помирить (động từ) nghĩa là giảng hòa, hòa giải.

помирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помири́ть (phiên âm Latinh pomirítʹ, IPA [pəmʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.