помири́ть
Dấu sắc trên помири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помири́ть nghĩa là giảng hòa, hòa giải.
Nghĩa của помири́ть
Thể hoàn thành của мири́ть.
Động từ
- Giảng hòa, hòa giải.
Cặp thể của помири́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помири́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помирю́ |
| ты | помири́шь |
| он / она́ / оно́ | помири́т |
| мы | помири́м |
| вы | помири́те |
| они́ | помиря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помири́л |
| Giống cái (она́) | помири́ла |
| Giống trung (оно́) | помири́ло |
| Số nhiều (они́) | помири́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помири́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помири́те |
Câu hỏi thường gặp
помирить nghĩa là gì?
помирить (động từ) nghĩa là giảng hòa, hòa giải.
помирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помири́ть (phiên âm Latinh pomirítʹ, IPA [pəmʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.