TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мири́ть

thể chưa hoàn thành
mirítʹ[mʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мири́ть nghĩa là giảng hòa, hòa giải.

Nghĩa của мири́ть

Động từ

  1. Giảng hòa, hòa giải. + đối cách

Cặp thể của мири́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мири́ть

NgôiHiện tại
ямирю́
тымири́шь
он / она́ / оно́мири́т
мымири́м
вымири́те
они́миря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мирить.

Quá khứ

Giống đực (он)мири́л
Giống cái (она́)мири́ла
Giống trung (оно́)мири́ло
Số nhiều (они́)мири́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мири́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мири́те

Câu hỏi thường gặp

мирить nghĩa là gì?

мирить (động từ) nghĩa là giảng hòa, hòa giải.

мирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мири́ть (phiên âm Latinh mirítʹ, IPA [mʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.