мири́ть
Dấu sắc trên мири́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мири́ть nghĩa là giảng hòa, hòa giải.
Nghĩa của мири́ть
Động từ
- Giảng hòa, hòa giải. + đối cách
Cặp thể của мири́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мири́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мирю́ |
| ты | мири́шь |
| он / она́ / оно́ | мири́т |
| мы | мири́м |
| вы | мири́те |
| они́ | миря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мирить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мири́л |
| Giống cái (она́) | мири́ла |
| Giống trung (оно́) | мири́ло |
| Số nhiều (они́) | мири́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мири́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мири́те |
Câu hỏi thường gặp
мирить nghĩa là gì?
мирить (động từ) nghĩa là giảng hòa, hòa giải.
мирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мири́ть (phiên âm Latinh mirítʹ, IPA [mʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.