TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́йка

giống cáibất động vật
pomójka[pɐˈmojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́йка nghĩa là hố rác.

Nghĩa của помо́йка

Danh từ

  1. Hố rác.

Biến cách của помо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помо́йкапомо́йки
Sinh cách кого? чего?помо́йкипомо́ек
Tặng cách кому? чему?помо́йкепомо́йкам
Đối cách кого? что?помо́йкупомо́йки
Công cụ cách кем? чем?помо́йкойпомо́йками
Giới cách о ком? о чём?помо́йкепомо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помо́йка

Đồng nghĩa

Họ từ của помо́йка

Câu hỏi thường gặp

помойка nghĩa là gì?

помойка (danh từ) nghĩa là hố rác.

помойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́йка (phiên âm Latinh pomójka, IPA [pɐˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.