помочи́ться
Dấu sắc trên помочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помочи́ться nghĩa là đi giải, đi tiểu.
Nghĩa của помочи́ться
Động từ
- Đi giải, đi tiểu, tiểu tiện, [đi] đái.
Cặp thể của помочи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помочи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помочу́сь |
| ты | помо́чишься |
| он / она́ / оно́ | помо́чится |
| мы | помо́чимся |
| вы | помо́читесь |
| они́ | помо́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помочи́лся |
| Giống cái (она́) | помочи́лась |
| Giống trung (оно́) | помочи́лось |
| Số nhiều (они́) | помочи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помочи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помочи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
помочиться nghĩa là gì?
помочиться (động từ) nghĩa là đi giải, đi tiểu.
помочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помочи́ться (phiên âm Latinh pomočítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.