TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помочи́ться

thể hoàn thành
pomočítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помочи́ться nghĩa là đi giải, đi tiểu.

Nghĩa của помочи́ться

Động từ

  1. Đi giải, đi tiểu, tiểu tiện, [đi] đái.

Cặp thể của помочи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помочи́ться

NgôiTương lai
япомочу́сь
тыпомо́чишься
он / она́ / оно́помо́чится
мыпомо́чимся
выпомо́читесь
они́помо́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помочи́лся
Giống cái (она́)помочи́лась
Giống trung (оно́)помочи́лось
Số nhiều (они́)помочи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помочи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помочи́тесь

Câu hỏi thường gặp

помочиться nghĩa là gì?

помочиться (động từ) nghĩa là đi giải, đi tiểu.

помочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помочи́ться (phiên âm Latinh pomočítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.