мочи́ться
Dấu sắc trên мочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мочи́ться nghĩa là đái, đi đái.
Nghĩa của мочи́ться
Động từ
- испускать мочу Đái, đi đái, đi giải, tiểu tiện.
Cặp thể của мочи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мочи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мочу́сь |
| ты | мо́чишься |
| он / она́ / оно́ | мо́чится |
| мы | мо́чимся |
| вы | мо́читесь |
| они́ | мо́чатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мочиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мочи́лся |
| Giống cái (она́) | мочи́лась |
| Giống trung (оно́) | мочи́лось |
| Số nhiều (они́) | мочи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мочи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мочи́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мочи́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của мочи́ться
Câu hỏi thường gặp
мочиться nghĩa là gì?
мочиться (động từ) nghĩa là đái, đi đái.
мочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мочи́ться (phiên âm Latinh močítʹsja, IPA [mɐˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.