TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помы́слить

thể hoàn thành
pomýslitʹ[pɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помы́слить nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.

Nghĩa của помы́слить

Thể hoàn thành của помышля́ть.

Động từ

  1. Suy nghĩ, nghĩ ngợi; (намереваться) dự định, có ý định.

Cặp thể của помы́слить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помы́слить

NgôiTương lai
япомы́слю
тыпомы́слишь
он / она́ / оно́помы́слит
мыпомы́слим
выпомы́слите
они́помы́слят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помы́слил
Giống cái (она́)помы́слила
Giống trung (оно́)помы́слило
Số nhiều (они́)помы́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помы́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помы́слите

Câu hỏi thường gặp

помыслить nghĩa là gì?

помыслить (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.

помыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помы́слить (phiên âm Latinh pomýslitʹ, IPA [pɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.