помышля́ть
Dấu sắc trên помышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помышля́ть nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.
Nghĩa của помышля́ть
Động từ
- Suy nghĩ, nghĩ ngợi; (намереваться) dự định, có ý định.
Cặp thể của помышля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помышля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помышля́ю |
| ты | помышля́ешь |
| он / она́ / оно́ | помышля́ет |
| мы | помышля́ем |
| вы | помышля́ете |
| они́ | помышля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помышлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помышля́л |
| Giống cái (она́) | помышля́ла |
| Giống trung (оно́) | помышля́ло |
| Số nhiều (они́) | помышля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помышля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помышля́йте |
Câu hỏi thường gặp
помышлять nghĩa là gì?
помышлять (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.
помышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помышля́ть (phiên âm Latinh pomyšljátʹ, IPA [pəmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.