помы́ться
Dấu sắc trên помы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помы́ться nghĩa là rửa ráy, tắm.
Nghĩa của помы́ться
Thể hoàn thành của мы́ться.
Động từ
- Rửa ráy, tắm, tắm rửa.
Cặp thể của помы́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помы́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помо́юсь |
| ты | помо́ешься |
| он / она́ / оно́ | помо́ется |
| мы | помо́емся |
| вы | помо́етесь |
| они́ | помо́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помы́лся |
| Giống cái (она́) | помы́лась |
| Giống trung (оно́) | помы́лось |
| Số nhiều (они́) | помы́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помо́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помо́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
помыться nghĩa là gì?
помыться (động từ) nghĩa là rửa ráy, tắm.
помыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помы́ться (phiên âm Latinh pomýtʹsja, IPA [pɐˈmɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.