помя́ться
Dấu sắc trên помя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помя́ться nghĩa là nhàu, nhàu nát.
Nghĩa của помя́ться
Động từ
- измяться [bị] nhàu, nhàu nát, nhàu nhàu; (nghĩa bóng) [trở nên] bơ phờ, phờ phạc, ủ rũ, rũ rượi.
- перен.(khẩu ngữ) (поколебаться) ngập ngừng, do dự, lúng túng
Cặp thể của помя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помну́сь |
| ты | помнёшься |
| он / она́ / оно́ | помнётся |
| мы | помнёмся |
| вы | помнётесь |
| они́ | помну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помя́лся |
| Giống cái (она́) | помя́лась |
| Giống trung (оно́) | помя́лось |
| Số nhiều (они́) | помя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помни́тесь |
Họ từ của помя́ться
Câu hỏi thường gặp
помяться nghĩa là gì?
помяться (động từ) nghĩa là nhàu, nhàu nát.
помяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помя́ться (phiên âm Latinh pomjátʹsja, IPA [pɐˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.