TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помя́ться

thể hoàn thành
pomjátʹsja[pɐˈmʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помя́ться nghĩa là nhàu, nhàu nát.

Nghĩa của помя́ться

Động từ

  1. измяться [bị] nhàu, nhàu nát, nhàu nhàu; (nghĩa bóng) [trở nên] bơ phờ, phờ phạc, ủ rũ, rũ rượi.
    • перен.(khẩu ngữ) (поколебаться) ngập ngừng, do dự, lúng túng

Cặp thể của помя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помя́ться

NgôiTương lai
япомну́сь
тыпомнёшься
он / она́ / оно́помнётся
мыпомнёмся
выпомнётесь
они́помну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помя́лся
Giống cái (она́)помя́лась
Giống trung (оно́)помя́лось
Số nhiều (они́)помя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помни́тесь

Họ từ của помя́ться

Câu hỏi thường gặp

помяться nghĩa là gì?

помяться (động từ) nghĩa là nhàu, nhàu nát.

помяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помя́ться (phiên âm Latinh pomjátʹsja, IPA [pɐˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.