понаблюда́ть
Dấu sắc trên понаблюда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понаблюда́ть nghĩa là quan sát.
Nghĩa của понаблюда́ть
Động từ
- Quan sát; (В, за Т) xem xét, theo dõi, trông nom.
Cặp thể của понаблюда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понаблюда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | понаблюда́ю |
| ты | понаблюда́ешь |
| он / она́ / оно́ | понаблюда́ет |
| мы | понаблюда́ем |
| вы | понаблюда́ете |
| они́ | понаблюда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понаблюда́л |
| Giống cái (она́) | понаблюда́ла |
| Giống trung (оно́) | понаблюда́ло |
| Số nhiều (они́) | понаблюда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понаблюда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понаблюда́йте |
Câu hỏi thường gặp
понаблюдать nghĩa là gì?
понаблюдать (động từ) nghĩa là quan sát.
понаблюдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понаблюда́ть (phiên âm Latinh ponabljudátʹ, IPA [pənəblʲʊˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.