TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понаблюда́ть

thể hoàn thành
ponabljudátʹ[pənəblʲʊˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понаблюда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понаблюда́ть nghĩa là quan sát.

Nghĩa của понаблюда́ть

Động từ

  1. Quan sát; (В, за Т) xem xét, theo dõi, trông nom.

Cặp thể của понаблюда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понаблюда́ть

NgôiTương lai
японаблюда́ю
тыпонаблюда́ешь
он / она́ / оно́понаблюда́ет
мыпонаблюда́ем
выпонаблюда́ете
они́понаблюда́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)понаблюда́л
Giống cái (она́)понаблюда́ла
Giống trung (оно́)понаблюда́ло
Số nhiều (они́)понаблюда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понаблюда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понаблюда́йте

Câu hỏi thường gặp

понаблюдать nghĩa là gì?

понаблюдать (động từ) nghĩa là quan sát.

понаблюдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понаблюда́ть (phiên âm Latinh ponabljudátʹ, IPA [pənəblʲʊˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.