TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понаде́яться

thể hoàn thành
ponadéjatʹsja[pənɐˈdʲe(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понаде́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понаде́яться nghĩa là hy vọng vào, trông cậy vào.

Nghĩa của понаде́яться

Động từ

  1. Hy vọng vào, trông cậy vào, trông mong vào; (о несбывшихся надеждах) hy vọng hão huyền, mơ màng, mơ mòng.

Cặp thể của понаде́яться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понаде́яться

NgôiTương lai
японаде́юсь
тыпонаде́ешься
он / она́ / оно́понаде́ется
мыпонаде́емся
выпонаде́етесь
они́понаде́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)понаде́ялся
Giống cái (она́)понаде́ялась
Giống trung (оно́)понаде́ялось
Số nhiều (они́)понаде́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понаде́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понаде́йтесь

Câu hỏi thường gặp

понадеяться nghĩa là gì?

понадеяться (động từ) nghĩa là hy vọng vào, trông cậy vào.

понадеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понаде́яться (phiên âm Latinh ponadéjatʹsja, IPA [pənɐˈdʲe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.