понаде́яться
Dấu sắc trên понаде́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понаде́яться nghĩa là hy vọng vào, trông cậy vào.
Nghĩa của понаде́яться
Động từ
- Hy vọng vào, trông cậy vào, trông mong vào; (о несбывшихся надеждах) hy vọng hão huyền, mơ màng, mơ mòng.
Cặp thể của понаде́яться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понаде́яться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | понаде́юсь |
| ты | понаде́ешься |
| он / она́ / оно́ | понаде́ется |
| мы | понаде́емся |
| вы | понаде́етесь |
| они́ | понаде́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понаде́ялся |
| Giống cái (она́) | понаде́ялась |
| Giống trung (оно́) | понаде́ялось |
| Số nhiều (они́) | понаде́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понаде́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понаде́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
понадеяться nghĩa là gì?
понадеяться (động từ) nghĩa là hy vọng vào, trông cậy vào.
понадеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понаде́яться (phiên âm Latinh ponadéjatʹsja, IPA [pənɐˈdʲe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.