TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поне́же

ponéže[pɐˈnʲeʐɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поне́же chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поне́же nghĩa là tại vì, vì.

Nghĩa của поне́же

Liên từ

  1. Tại vì, vì, bởi vì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поне́же

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

понеже nghĩa là gì?

понеже (liên từ) nghĩa là tại vì, vì.

понеже đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поне́же (phiên âm Latinh ponéže, IPA [pɐˈnʲeʐɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.