понести́
Dấu sắc trên понести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понести́ nghĩa là mang, vác.
Nghĩa của понести́
Thể hoàn thành của нести́.
Động từ
- Mang, vác, đem, cầm.
Cặp thể của понести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | понесу́ |
| ты | понесёшь |
| он / она́ / оно́ | понесёт |
| мы | понесём |
| вы | понесёте |
| они́ | понесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понёс |
| Giống cái (она́) | понесла́ |
| Giống trung (оно́) | понесло́ |
| Số nhiều (они́) | понесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понеси́те |
Câu hỏi thường gặp
понести nghĩa là gì?
понести (động từ) nghĩa là mang, vác.
понести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понести́ (phiên âm Latinh ponestí, IPA [pənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.