TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понести́

thể hoàn thành
ponestí[pənʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понести́ nghĩa là mang, vác.

Nghĩa của понести́

Thể hoàn thành của нести́.

Động từ

  1. Mang, vác, đem, cầm.

Cặp thể của понести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понести́

NgôiTương lai
японесу́
тыпонесёшь
он / она́ / оно́понесёт
мыпонесём
выпонесёте
они́понесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)понёс
Giống cái (она́)понесла́
Giống trung (оно́)понесло́
Số nhiều (они́)понесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понеси́те

Câu hỏi thường gặp

понести nghĩa là gì?

понести (động từ) nghĩa là mang, vác.

понести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понести́ (phiên âm Latinh ponestí, IPA [pənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.