понести́сь
Dấu sắc trên понести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
понести́сь nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
Nghĩa của понести́сь
Thể hoàn thành của нести́сь.
Động từ
- Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
- Phi nhanh.
- khẩu ngữ Chạy hộc tốc, chạy như bay.
- Vang ra.
- Xông lên, bốc lên, tỏa ra; (nghĩa bóng) (о слухах, ведениях) lan đi, truyền đi.
- Đẻ [trứng].
Cặp thể của понести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ понести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | понесу́сь |
| ты | понесёшься |
| он / она́ / оно́ | понесётся |
| мы | понесёмся |
| вы | понесётесь |
| они́ | понесу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | понёсся |
| Giống cái (она́) | понесла́сь |
| Giống trung (оно́) | понесло́сь |
| Số nhiều (они́) | понесли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | понеси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | понеси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
понестись nghĩa là gì?
понестись (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.
понестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là понести́сь (phiên âm Latinh ponestísʹ, IPA [pənʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.