TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понести́сь

thể hoàn thành
ponestísʹ[pənʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понести́сь nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

Nghĩa của понести́сь

Thể hoàn thành của нести́сь.

Động từ

  1. Chạy vèo vèo, lao vút, phóng vùn vụt, vút nhanh, bay nhanh, lướt nhanh.
  2. Phi nhanh.
  3. khẩu ngữ Chạy hộc tốc, chạy như bay.
  4. Vang ra.
  5. Xông lên, bốc lên, tỏa ra; (nghĩa bóng) (о слухах, ведениях) lan đi, truyền đi.
  6. Đẻ [trứng].

Cặp thể của понести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ понести́сь

NgôiTương lai
японесу́сь
тыпонесёшься
он / она́ / оно́понесётся
мыпонесёмся
выпонесётесь
они́понесу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)понёсся
Giống cái (она́)понесла́сь
Giống trung (оно́)понесло́сь
Số nhiều (они́)понесли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)понеси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)понеси́тесь

Câu hỏi thường gặp

понестись nghĩa là gì?

понестись (động từ) nghĩa là chạy vèo vèo, lao vút, phi nhanh.

понестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понести́сь (phiên âm Latinh ponestísʹ, IPA [pənʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.