пообеща́ть
Dấu sắc trên пообеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пообеща́ть nghĩa là hứa, hẹn.
Nghĩa của пообеща́ть
Động từ
- Hứa, hẹn, hứa hẹn, ước hẹn.
Cặp thể của пообеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пообеща́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пообеща́ю |
| ты | пообеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | пообеща́ет |
| мы | пообеща́ем |
| вы | пообеща́ете |
| они́ | пообеща́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пообеща́л |
| Giống cái (она́) | пообеща́ла |
| Giống trung (оно́) | пообеща́ло |
| Số nhiều (они́) | пообеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пообеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пообеща́йте |
Câu ví dụ với пообеща́ть
- Он пообещал никогда больше не врать. Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054895
- Он пообещал прийти не позднее пяти. Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3707918
- Я пообещал Тому, что подожду. Tôi đã hứa với Tom là tôi sẽ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5863085
- Она пообещала никому не говорить. Cô ta đã hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7874178
- Я пообещал. Tôi đã hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2554209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пообещать nghĩa là gì?
пообещать (động từ) nghĩa là hứa, hẹn.
пообещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пообеща́ть (phiên âm Latinh poobeščátʹ, IPA [pɐɐbʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.