TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попада́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
popadátʹ[pəpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попада́ть nghĩa là trúng, bắn trúng.

Nghĩa của попада́ть

Động từ

  1. Trúng, bắn trúng; đến được, vào được, lọt vào; rơi vào, gặp phải (thể chưa hoàn thành của попа́сть).

Cặp thể của попада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попада́ть

NgôiHiện tại
япопада́ю
тыпопада́ешь
он / она́ / оно́попада́ет
мыпопада́ем
выпопада́ете
они́попада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попадать.

Quá khứ

Giống đực (он)попада́л
Giống cái (она́)попада́ла
Giống trung (оно́)попада́ло
Số nhiều (они́)попада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попада́йте

Họ từ của попада́ть

Câu hỏi thường gặp

попадать nghĩa là gì?

попадать (động từ) nghĩa là trúng, bắn trúng.

попадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попада́ть (phiên âm Latinh popadátʹ, IPA [pəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.