попада́ть
Dấu sắc trên попада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попада́ть nghĩa là trúng, bắn trúng.
Nghĩa của попада́ть
Động từ
- Trúng, bắn trúng; đến được, vào được, lọt vào; rơi vào, gặp phải (thể chưa hoàn thành của попа́сть).
Cặp thể của попада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | попада́ю |
| ты | попада́ешь |
| он / она́ / оно́ | попада́ет |
| мы | попада́ем |
| вы | попада́ете |
| они́ | попада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попада́л |
| Giống cái (она́) | попада́ла |
| Giống trung (оно́) | попада́ло |
| Số nhiều (они́) | попада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попада́йте |
Họ từ của попада́ть
Câu hỏi thường gặp
попадать nghĩa là gì?
попадать (động từ) nghĩa là trúng, bắn trúng.
попадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попада́ть (phiên âm Latinh popadátʹ, IPA [pəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.