TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попечи́тельница

giống cáiđộng vật
popečítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попечи́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попечи́тельница nghĩa là người đỡ đầu, người bảo trợ.

Nghĩa của попечи́тельница

Nghĩa lấy theo mục попечитель.

Danh từ

  1. Người đỡ đầu, người bảo trợ, người giám hộ.

Biến cách của попечи́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попечи́тельницапопечи́тельницы
Sinh cách кого? чего?попечи́тельницыпопечи́тельниц
Tặng cách кому? чему?попечи́тельницепопечи́тельницам
Đối cách кого? что?попечи́тельницупопечи́тельниц
Công cụ cách кем? чем?попечи́тельницейпопечи́тельницами
Giới cách о ком? о чём?попечи́тельницепопечи́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

попечительница nghĩa là gì?

попечительница (danh từ) nghĩa là người đỡ đầu, người bảo trợ.

попечительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попечи́тельница (phiên âm Latinh popečítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.