TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попечи́тель

giống đựcđộng vật
popečítelʹ[pəpʲɪˈt͡ɕitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попечи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попечи́тель nghĩa là người đỡ đầu, người bảo trợ.

Nghĩa của попечи́тель

Danh từ

  1. Người đỡ đầu, người bảo trợ, người giám hộ.

Biến cách của попечи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попечи́тельпопечи́тели
Sinh cách кого? чего?попечи́теляпопечи́телей
Tặng cách кому? чему?попечи́телюпопечи́телям
Đối cách кого? что?попечи́теляпопечи́телей
Công cụ cách кем? чем?попечи́телемпопечи́телями
Giới cách о ком? о чём?попечи́телепопечи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của попечи́тель

Câu hỏi thường gặp

попечитель nghĩa là gì?

попечитель (danh từ) nghĩa là người đỡ đầu, người bảo trợ.

попечитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попечи́тель (phiên âm Latinh popečítelʹ, IPA [pəpʲɪˈt͡ɕitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.