поплати́ться
Dấu sắc trên поплати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поплати́ться nghĩa là bị mất, bị thiệt.
Nghĩa của поплати́ться
Thể hoàn thành của плати́ться.
Động từ
- Bị mất, bị thiệt, phải trả.
Cặp thể của поплати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поплати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поплачу́сь |
| ты | попла́тишься |
| он / она́ / оно́ | попла́тится |
| мы | попла́тимся |
| вы | попла́титесь |
| они́ | попла́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поплати́лся |
| Giống cái (она́) | поплати́лась |
| Giống trung (оно́) | поплати́лось |
| Số nhiều (они́) | поплати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поплати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поплати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
поплатиться nghĩa là gì?
поплатиться (động từ) nghĩa là bị mất, bị thiệt.
поплатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поплати́ться (phiên âm Latinh poplatítʹsja, IPA [pəpɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.