TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поплати́ться

thể hoàn thành
poplatítʹsja[pəpɫɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поплати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поплати́ться nghĩa là bị mất, bị thiệt.

Nghĩa của поплати́ться

Thể hoàn thành của плати́ться.

Động từ

  1. Bị mất, bị thiệt, phải trả.

Cặp thể của поплати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поплати́ться

NgôiTương lai
япоплачу́сь
тыпопла́тишься
он / она́ / оно́попла́тится
мыпопла́тимся
выпопла́титесь
они́попла́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поплати́лся
Giống cái (она́)поплати́лась
Giống trung (оно́)поплати́лось
Số nhiều (они́)поплати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поплати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поплати́тесь

Câu hỏi thường gặp

поплатиться nghĩa là gì?

поплатиться (động từ) nghĩa là bị mất, bị thiệt.

поплатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поплати́ться (phiên âm Latinh poplatítʹsja, IPA [pəpɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.