плати́ться
Dấu sắc trên плати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плати́ться nghĩa là bị mất, bị thiệt.
Nghĩa của плати́ться
Động từ
- Bị mất, bị thiệt, phải trả.
- поплати́ться жи́знью за свою́ неосторо́жность[bị] thiệt mạng vì sự không thận trọng của mình, [bị] mất mạng vì tính bất cẩn của mình
Cặp thể của плати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плати́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плачу́сь |
| ты | пла́тишься |
| он / она́ / оно́ | пла́тится |
| мы | пла́тимся |
| вы | пла́титесь |
| они́ | пла́тятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + платиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плати́лся |
| Giống cái (она́) | плати́лась |
| Giống trung (оно́) | плати́лось |
| Số nhiều (они́) | плати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плати́тесь |
Họ từ của плати́ться
Câu hỏi thường gặp
платиться nghĩa là gì?
платиться (động từ) nghĩa là bị mất, bị thiệt.
платиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плати́ться (phiên âm Latinh platítʹsja, IPA [pɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.