TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плати́ться

thể chưa hoàn thành
platítʹsja[pɫɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плати́ться nghĩa là bị mất, bị thiệt.

Nghĩa của плати́ться

Động từ

  1. Bị mất, bị thiệt, phải trả.
    • поплати́ться жи́знью за свою́ неосторо́жность[bị] thiệt mạng vì sự không thận trọng của mình, [bị] mất mạng vì tính bất cẩn của mình

Cặp thể của плати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плати́ться

NgôiHiện tại
яплачу́сь
тыпла́тишься
он / она́ / оно́пла́тится
мыпла́тимся
выпла́титесь
они́пла́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + платиться.

Quá khứ

Giống đực (он)плати́лся
Giống cái (она́)плати́лась
Giống trung (оно́)плати́лось
Số nhiều (они́)плати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плати́тесь

Họ từ của плати́ться

Câu hỏi thường gặp

платиться nghĩa là gì?

платиться (động từ) nghĩa là bị mất, bị thiệt.

платиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плати́ться (phiên âm Latinh platítʹsja, IPA [pɫɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.