поплы́ть
Dấu sắc trên поплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поплы́ть nghĩa là bắt đầu bơi.
Nghĩa của поплы́ть
Động từ
- Bắt đầu bơi; (о лодке) bắt đầu chạy.
Cặp thể của поплы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поплы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поплыву́ |
| ты | поплывёшь |
| он / она́ / оно́ | поплывёт |
| мы | поплывём |
| вы | поплывёте |
| они́ | поплыву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поплы́л |
| Giống cái (она́) | поплыла́ |
| Giống trung (оно́) | поплы́ло |
| Số nhiều (они́) | поплы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поплыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поплыви́те |
Câu hỏi thường gặp
поплыть nghĩa là gì?
поплыть (động từ) nghĩa là bắt đầu bơi.
поплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поплы́ть (phiên âm Latinh poplýtʹ, IPA [pɐˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.