TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попрактикова́ться

thể hoàn thành
popraktikovátʹsja[pəprəktʲɪkɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попрактикова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попрактикова́ться nghĩa là tập, tập luyện.

Nghĩa của попрактикова́ться

Động từ

  1. Tập, tập luyện, tập dượt, tập tành.

Cặp thể của попрактикова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попрактикова́ться

NgôiTương lai
япопрактику́юсь
тыпопрактику́ешься
он / она́ / оно́попрактику́ется
мыпопрактику́емся
выпопрактику́етесь
они́попрактику́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попрактикова́лся
Giống cái (она́)попрактикова́лась
Giống trung (оно́)попрактикова́лось
Số nhiều (они́)попрактикова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попрактику́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попрактику́йтесь

Câu hỏi thường gặp

попрактиковаться nghĩa là gì?

попрактиковаться (động từ) nghĩa là tập, tập luyện.

попрактиковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попрактикова́ться (phiên âm Latinh popraktikovátʹsja, IPA [pəprəktʲɪkɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.