попрактикова́ться
Dấu sắc trên попрактикова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попрактикова́ться nghĩa là tập, tập luyện.
Nghĩa của попрактикова́ться
Động từ
- Tập, tập luyện, tập dượt, tập tành.
Cặp thể của попрактикова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попрактикова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попрактику́юсь |
| ты | попрактику́ешься |
| он / она́ / оно́ | попрактику́ется |
| мы | попрактику́емся |
| вы | попрактику́етесь |
| они́ | попрактику́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попрактикова́лся |
| Giống cái (она́) | попрактикова́лась |
| Giống trung (оно́) | попрактикова́лось |
| Số nhiều (они́) | попрактикова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попрактику́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попрактику́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
попрактиковаться nghĩa là gì?
попрактиковаться (động từ) nghĩa là tập, tập luyện.
попрактиковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попрактикова́ться (phiên âm Latinh popraktikovátʹsja, IPA [pəprəktʲɪkɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.