TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попрекну́ть

thể hoàn thành
popreknútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попрекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попрекну́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.

Nghĩa của попрекну́ть

Thể hoàn thành của попрека́ть.

Động từ

  1. Trách móc, trách cứ, quở trách, quở, trách.

Cặp thể của попрекну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попрекну́ть

NgôiTương lai
япопрекну́
тыпопрекнёшь
он / она́ / оно́попрекнёт
мыпопрекнём
выпопрекнёте
они́попрекну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попрекну́л
Giống cái (она́)попрекну́ла
Giống trung (оно́)попрекну́ло
Số nhiều (они́)попрекну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попрекни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попрекни́те

Câu hỏi thường gặp

попрекнуть nghĩa là gì?

попрекнуть (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.

попрекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попрекну́ть (phiên âm Latinh popreknútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.