попрекну́ть
Dấu sắc trên попрекну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попрекну́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.
Nghĩa của попрекну́ть
Thể hoàn thành của попрека́ть.
Động từ
- Trách móc, trách cứ, quở trách, quở, trách.
Cặp thể của попрекну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попрекну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попрекну́ |
| ты | попрекнёшь |
| он / она́ / оно́ | попрекнёт |
| мы | попрекнём |
| вы | попрекнёте |
| они́ | попрекну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попрекну́л |
| Giống cái (она́) | попрекну́ла |
| Giống trung (оно́) | попрекну́ло |
| Số nhiều (они́) | попрекну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попрекни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попрекни́те |
Câu hỏi thường gặp
попрекнуть nghĩa là gì?
попрекнуть (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.
попрекнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попрекну́ть (phiên âm Latinh popreknútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.