поприве́тствовать
Dấu sắc trên поприве́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поприве́тствовать nghĩa là chào, chào hỏi.
Nghĩa của поприве́тствовать
Động từ
- Chào, chào hỏi, chào đón.
Cặp thể của поприве́тствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поприве́тствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поприве́тствую |
| ты | поприве́тствуешь |
| он / она́ / оно́ | поприве́тствует |
| мы | поприве́тствуем |
| вы | поприве́тствуете |
| они́ | поприве́тствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поприве́тствовал |
| Giống cái (она́) | поприве́тствовала |
| Giống trung (оно́) | поприве́тствовало |
| Số nhiều (они́) | поприве́тствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поприве́тствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поприве́тствуйте |
Câu ví dụ với поприве́тствовать
- Они тепло нас поприветствовали. Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596904
- Том поприветствовал меня издалека. Tom đã chào tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поприветствовать nghĩa là gì?
поприветствовать (động từ) nghĩa là chào, chào hỏi.
поприветствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поприве́тствовать (phiên âm Latinh poprivétstvovatʹ, IPA [pəprʲɪˈvʲet͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.