TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попрека́ть

thể chưa hoàn thành
poprekátʹ[pəprʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попрека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попрека́ть nghĩa là trách móc, trách cứ.

Nghĩa của попрека́ть

Động từ

  1. Trách móc, trách cứ, quở trách, quở, trách.

Cặp thể của попрека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попрека́ть

NgôiHiện tại
япопрека́ю
тыпопрека́ешь
он / она́ / оно́попрека́ет
мыпопрека́ем
выпопрека́ете
они́попрека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попрекать.

Quá khứ

Giống đực (он)попрека́л
Giống cái (она́)попрека́ла
Giống trung (оно́)попрека́ло
Số nhiều (они́)попрека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попрека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попрека́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попрека́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

попрекать nghĩa là gì?

попрекать (động từ) nghĩa là trách móc, trách cứ.

попрекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попрека́ть (phiên âm Latinh poprekátʹ, IPA [pəprʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.