попроща́ться
Dấu sắc trên попроща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попроща́ться nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.
Nghĩa của попроща́ться
Thể hoàn thành của проща́ться.
Động từ
- Từ biệt, từ giã, tiễn biệt, chia tay.
- Chia tay.
Cặp thể của попроща́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попроща́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попроща́юсь |
| ты | попроща́ешься |
| он / она́ / оно́ | попроща́ется |
| мы | попроща́емся |
| вы | попроща́етесь |
| они́ | попроща́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попроща́лся |
| Giống cái (она́) | попроща́лась |
| Giống trung (оно́) | попроща́лось |
| Số nhiều (они́) | попроща́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попроща́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попроща́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попроща́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với попроща́ться
- Эбат, не попрощавшись, шагнул в ворота. Aebat không nói lời từ biệt mà cứ thế tiến vào cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2876998
- Я так и не попрощался. Tôi không bao giờ chào tạm biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6362847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
попрощаться nghĩa là gì?
попрощаться (động từ) nghĩa là từ biệt, từ giã, chia tay.
попрощаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попроща́ться (phiên âm Latinh poproščátʹsja, IPA [pəprɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.