TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскла́няться

thể hoàn thành
rasklánjatʹsja[rɐˈskɫanʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскла́няться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскла́няться nghĩa là chào, cúi chào.

Nghĩa của раскла́няться

Thể hoàn thành của раскла́ниваться.

Động từ

  1. Chào, cúi chào.

Cặp thể của раскла́няться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскла́няться

NgôiTương lai
яраскла́няюсь
тыраскла́няешься
он / она́ / оно́раскла́няется
мыраскла́няемся
выраскла́няетесь
они́раскла́няются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскла́нялся
Giống cái (она́)раскла́нялась
Giống trung (оно́)раскла́нялось
Số nhiều (они́)раскла́нялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскла́няйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскла́няйтесь

Họ từ của раскла́няться

Câu hỏi thường gặp

раскланяться nghĩa là gì?

раскланяться (động từ) nghĩa là chào, cúi chào.

раскланяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскла́няться (phiên âm Latinh rasklánjatʹsja, IPA [rɐˈskɫanʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.