попуга́ть
Dấu sắc trên попуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попуга́ть nghĩa là dọa, làm hơi sợ.
Nghĩa của попуга́ть
Động từ
- Dọa, làm... hơi sợ. + đối cách
Cặp thể của попуга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попуга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попуга́ю |
| ты | попуга́ешь |
| он / она́ / оно́ | попуга́ет |
| мы | попуга́ем |
| вы | попуга́ете |
| они́ | попуга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попуга́л |
| Giống cái (она́) | попуга́ла |
| Giống trung (оно́) | попуга́ло |
| Số nhiều (они́) | попуга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попуга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попуга́йте |
Câu hỏi thường gặp
попугать nghĩa là gì?
попугать (động từ) nghĩa là dọa, làm hơi sợ.
попугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попуга́ть (phiên âm Latinh popugátʹ, IPA [pəpʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.