попу́дриться
Dấu sắc trên попу́дриться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попу́дриться nghĩa là tự xoa phấn, đánh phấn.
Nghĩa của попу́дриться
Động từ
- Tự xoa phấn, đánh phấn.
Cặp thể của попу́дриться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попу́дриться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попу́дрюсь |
| ты | попу́дришься |
| он / она́ / оно́ | попу́дрится |
| мы | попу́дримся |
| вы | попу́дритесь |
| они́ | попу́дрятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попу́дрился |
| Giống cái (она́) | попу́дрилась |
| Giống trung (оно́) | попу́дрилось |
| Số nhiều (они́) | попу́дрились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попу́дрись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попу́дритесь |
Câu hỏi thường gặp
попудриться nghĩa là gì?
попудриться (động từ) nghĩa là tự xoa phấn, đánh phấn.
попудриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попу́дриться (phiên âm Latinh popúdritʹsja, IPA [pɐˈpudrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.