TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попу́тчица

giống cáiđộng vật
popútčica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попу́тчица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попу́тчица nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.

Nghĩa của попу́тчица

Nghĩa lấy theo mục попутчик.

Danh từ

  1. Người bạn đường, bạn đồng hành; (nghĩa bóng) bạn đường [nhất thời].

Biến cách của попу́тчица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попу́тчицапопу́тчицы
Sinh cách кого? чего?попу́тчицыпопу́тчиц
Tặng cách кому? чему?попу́тчицепопу́тчицам
Đối cách кого? что?попу́тчицупопу́тчиц
Công cụ cách кем? чем?попу́тчицейпопу́тчицами
Giới cách о ком? о чём?попу́тчицепопу́тчицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

попутчица nghĩa là gì?

попутчица (danh từ) nghĩa là người bạn đường, bạn đồng hành.

попутчица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попу́тчица (phiên âm Latinh popútčica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.