пыта́ться
Dấu sắc trên пыта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пыта́ться nghĩa là toan, thử.
Nghĩa của пыта́ться
Động từ
- Toan, thử, cố, mưu toan, cố gắng, cố thử.
Cặp thể của пыта́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пыта́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пыта́юсь |
| ты | пыта́ешься |
| он / она́ / оно́ | пыта́ется |
| мы | пыта́емся |
| вы | пыта́етесь |
| они́ | пыта́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пытаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пыта́лся |
| Giống cái (она́) | пыта́лась |
| Giống trung (оно́) | пыта́лось |
| Số nhiều (они́) | пыта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пыта́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пыта́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пыта́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của пыта́ться
Câu ví dụ với пыта́ться
- Том пытается выучить вьетнамский язык. Tom đang ráng học tiếng Việt.Tatoeba #7499547
- Я пытался не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618248
- Я пыталась не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618249
- Не думай, что я не пытался. Đừng nghĩ là tôi đã không thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2671169
- Не думай, что я не пыталась. Đừng nghĩ là tôi đã không thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2671170
- Не думайте, что я не пытался. Đừng nghĩ là tôi đã không thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2671171
- Не думайте, что я не пыталась. Đừng nghĩ là tôi đã không thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2671172
- Том знал, кто пытался его убить. Tom biết ai đã cố giết anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6368734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пытаться nghĩa là gì?
пытаться (động từ) nghĩa là toan, thử.
пытаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пыта́ться (phiên âm Latinh pytátʹsja, IPA [pɨˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.