попя́титься
Dấu sắc trên попя́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попя́титься nghĩa là đi thụt lùi, đi giật lùi.
Nghĩa của попя́титься
Thể hoàn thành của пя́титься.
Động từ
- Đi thụt lùi, đi giật lùi, lùi lại.
Cặp thể của попя́титься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попя́титься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попя́чусь |
| ты | попя́тишься |
| он / она́ / оно́ | попя́тится |
| мы | попя́тимся |
| вы | попя́титесь |
| они́ | попя́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попя́тился |
| Giống cái (она́) | попя́тилась |
| Giống trung (оно́) | попя́тилось |
| Số nhiều (они́) | попя́тились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попя́ться |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попя́тьтесь |
Câu hỏi thường gặp
попятиться nghĩa là gì?
попятиться (động từ) nghĩa là đi thụt lùi, đi giật lùi.
попятиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попя́титься (phiên âm Latinh popjátitʹsja, IPA [pɐˈpʲætʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.