TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пя́титься

thể chưa hoàn thành
pjátitʹsja[ˈpʲætʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пя́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пя́титься nghĩa là đi thụt lùi, đi giật lùi.

Nghĩa của пя́титься

Động từ

  1. Đi thụt lùi, đi giật lùi, lùi lại.

Cặp thể của пя́титься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пя́титься

NgôiHiện tại
япя́чусь
тыпя́тишься
он / она́ / оно́пя́тится
мыпя́тимся
выпя́титесь
они́пя́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пятиться.

Quá khứ

Giống đực (он)пя́тился
Giống cái (она́)пя́тилась
Giống trung (оно́)пя́тилось
Số nhiều (они́)пя́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пя́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пя́тьтесь

Họ từ của пя́титься

Câu hỏi thường gặp

пятиться nghĩa là gì?

пятиться (động từ) nghĩa là đi thụt lùi, đi giật lùi.

пятиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пя́титься (phiên âm Latinh pjátitʹsja, IPA [ˈpʲætʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.