TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рабо́тать

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rabótatʹ[rɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рабо́тать nghĩa là làm việc, hoạt động, được.

Nghĩa của рабо́тать

Động từ

  1. Làm việc.
  2. Hoạt động, được.

Cặp thể của рабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рабо́тать

NgôiHiện tại
ярабо́таю
тырабо́таешь
он / она́ / оно́рабо́тает
мырабо́таем
вырабо́таете
они́рабо́тают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + работать.

Quá khứ

Giống đực (он)рабо́тал
Giống cái (она́)рабо́тала
Giống trung (оно́)рабо́тало
Số nhiều (они́)рабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рабо́тайте

Họ từ của рабо́тать

Câu ví dụ với рабо́тать

  • Мне не нужно работать. Tôi không cần làm việc.Tatoeba #8820707
  • Слабый буйвол работает лучше сильного быка. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170071
  • Руки работают, челюсти жуют. Tay làm hàm nhai.Tatoeba #2808768
  • Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
  • Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
  • На этих выходных мне нужно работать. Tôi phải làm việc vào tuần này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5722119
  • Том и Мэри будут работать вместе. Tom và Mary sẽ làm việc cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6900660
  • Я не буду сегодня работать сверхурочно. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12992489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

работать nghĩa là gì?

работать (động từ) nghĩa là làm việc, hoạt động, được.

работать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рабо́тать (phiên âm Latinh rabótatʹ, IPA [rɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.