поработи́ть
Dấu sắc trên поработи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поработи́ть nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.
Nghĩa của поработи́ть
Thể hoàn thành của порабоща́ть.
Động từ
- Nô dịch, bắt... làm nô lệ.
- Nô dịch.
Cặp thể của поработи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поработи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порабощу́ |
| ты | поработи́шь |
| он / она́ / оно́ | поработи́т |
| мы | поработи́м |
| вы | поработи́те |
| они́ | поработя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поработи́л |
| Giống cái (она́) | поработи́ла |
| Giống trung (оно́) | поработи́ло |
| Số nhiều (они́) | поработи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поработи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поработи́те |
Câu hỏi thường gặp
поработить nghĩa là gì?
поработить (động từ) nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.
поработить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поработи́ть (phiên âm Latinh porabotítʹ, IPA [pərəbɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.