TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поработи́ть

thể hoàn thành
porabotítʹ[pərəbɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поработи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поработи́ть nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

Nghĩa của поработи́ть

Thể hoàn thành của порабоща́ть.

Động từ

  1. Nô dịch, bắt... làm nô lệ.
  2. Nô dịch.

Cặp thể của поработи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поработи́ть

NgôiTương lai
япорабощу́
тыпоработи́шь
он / она́ / оно́поработи́т
мыпоработи́м
выпоработи́те
они́поработя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поработи́л
Giống cái (она́)поработи́ла
Giống trung (оно́)поработи́ло
Số nhiều (они́)поработи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поработи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поработи́те

Câu hỏi thường gặp

поработить nghĩa là gì?

поработить (động từ) nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

поработить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поработи́ть (phiên âm Latinh porabotítʹ, IPA [pərəbɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.