TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порабоща́ть

thể chưa hoàn thành
poraboščátʹ[pərəbɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порабоща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порабоща́ть nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

Nghĩa của порабоща́ть

Động từ

  1. Nô dịch, bắt... làm nô lệ. + đối cách

Cặp thể của порабоща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порабоща́ть

NgôiHiện tại
япорабоща́ю
тыпорабоща́ешь
он / она́ / оно́порабоща́ет
мыпорабоща́ем
выпорабоща́ете
они́порабоща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порабощать.

Quá khứ

Giống đực (он)порабоща́л
Giống cái (она́)порабоща́ла
Giống trung (оно́)порабоща́ло
Số nhiều (они́)порабоща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порабоща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порабоща́йте

Câu hỏi thường gặp

порабощать nghĩa là gì?

порабощать (động từ) nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.

порабощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порабоща́ть (phiên âm Latinh poraboščátʹ, IPA [pərəbɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.