порабоща́ть
Dấu sắc trên порабоща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порабоща́ть nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.
Nghĩa của порабоща́ть
Động từ
- Nô dịch, bắt... làm nô lệ. + đối cách
Cặp thể của порабоща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порабоща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | порабоща́ю |
| ты | порабоща́ешь |
| он / она́ / оно́ | порабоща́ет |
| мы | порабоща́ем |
| вы | порабоща́ете |
| они́ | порабоща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порабощать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порабоща́л |
| Giống cái (она́) | порабоща́ла |
| Giống trung (оно́) | порабоща́ло |
| Số nhiều (они́) | порабоща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порабоща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порабоща́йте |
Câu hỏi thường gặp
порабощать nghĩa là gì?
порабощать (động từ) nghĩa là nô dịch, bắt làm nô lệ.
порабощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порабоща́ть (phiên âm Latinh poraboščátʹ, IPA [pərəbɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.