TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пораже́нец

giống đựcđộng vật
poražénec[pərɐˈʐɛnʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пораже́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пораже́нец nghĩa là Người theo chủ nghĩa thất bại.

Nghĩa của пораже́нец

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa thất bại.

Biến cách của пораже́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пораже́нецпораже́нцы
Sinh cách кого? чего?пораже́нцапораже́нцев
Tặng cách кому? чему?пораже́нцупораже́нцам
Đối cách кого? что?пораже́нцапораже́нцев
Công cụ cách кем? чем?пораже́нцемпораже́нцами
Giới cách о ком? о чём?пораже́нцепораже́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пораже́нец

Câu hỏi thường gặp

пораженец nghĩa là gì?

пораженец (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa thất bại.

пораженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пораже́нец (phiên âm Latinh poražénec, IPA [pərɐˈʐɛnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.