TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порази́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
porazítelʹnyj[pərɐˈzʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порази́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порази́тельный nghĩa là làm kinh ngạc, lạ thường.

Nghĩa của порази́тельный

Tính từ

  1. Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường.
    • порази́тельная па́мятьtrí nhớ dị thường (khác thường)
    • порази́тельное схо́дствоsự giống nhau lạ lùng (lạ thường)

Biến cách của порази́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпорази́тельныйпорази́тельноепорази́тельнаяпорази́тельные
Sinh cáchпорази́тельногопорази́тельногопорази́тельнойпорази́тельных
Tặng cáchпорази́тельномупорази́тельномупорази́тельнойпорази́тельным
Đối cáchпорази́тельный / порази́тельногопорази́тельноепорази́тельнуюпорази́тельные / порази́тельных
Công cụ cáchпорази́тельнымпорази́тельнымпорази́тельнойпорази́тельными
Giới cáchпорази́тельномпорази́тельномпорази́тельнойпорази́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với порази́тельный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поразительный nghĩa là gì?

поразительный (tính từ) nghĩa là làm kinh ngạc, lạ thường.

поразительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порази́тельный (phiên âm Latinh porazítelʹnyj, IPA [pərɐˈzʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.