порази́тельный
Dấu sắc trên порази́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порази́тельный nghĩa là làm kinh ngạc, lạ thường.
Nghĩa của порази́тельный
Tính từ
- Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường.
- порази́тельная па́мятьtrí nhớ dị thường (khác thường)
- порази́тельное схо́дствоsự giống nhau lạ lùng (lạ thường)
Biến cách của порази́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | порази́тельный | порази́тельное | порази́тельная | порази́тельные |
| Sinh cách | порази́тельного | порази́тельного | порази́тельной | порази́тельных |
| Tặng cách | порази́тельному | порази́тельному | порази́тельной | порази́тельным |
| Đối cách | порази́тельный / порази́тельного | порази́тельное | порази́тельную | порази́тельные / порази́тельных |
| Công cụ cách | порази́тельным | порази́тельным | порази́тельной | порази́тельными |
| Giới cách | порази́тельном | порази́тельном | порази́тельной | порази́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với порази́тельный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поразительный nghĩa là gì?
поразительный (tính từ) nghĩa là làm kinh ngạc, lạ thường.
поразительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порази́тельный (phiên âm Latinh porazítelʹnyj, IPA [pərɐˈzʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.