пора́нить
Dấu sắc trên пора́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пора́нить nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.
Nghĩa của пора́нить
Động từ
- Làm bị thương, gây thương tích.
Cặp thể của пора́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пора́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пора́ню |
| ты | пора́нишь |
| он / она́ / оно́ | пора́нит |
| мы | пора́ним |
| вы | пора́ните |
| они́ | пора́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пора́нил |
| Giống cái (она́) | пора́нила |
| Giống trung (оно́) | пора́нило |
| Số nhiều (они́) | пора́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пора́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пора́ньте |
Câu hỏi thường gặp
поранить nghĩa là gì?
поранить (động từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.
поранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пора́нить (phiên âm Latinh poránitʹ, IPA [pɐˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.