TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пора́нить

thể hoàn thành
poránitʹ[pɐˈranʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пора́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пора́нить nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.

Nghĩa của пора́нить

Động từ

  1. Làm bị thương, gây thương tích.

Cặp thể của пора́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пора́нить

NgôiTương lai
япора́ню
тыпора́нишь
он / она́ / оно́пора́нит
мыпора́ним
выпора́ните
они́пора́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пора́нил
Giống cái (она́)пора́нила
Giống trung (оно́)пора́нило
Số nhiều (они́)пора́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пора́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пора́ньте

Câu hỏi thường gặp

поранить nghĩa là gì?

поранить (động từ) nghĩa là làm bị thương, gây thương tích.

поранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пора́нить (phiên âm Latinh poránitʹ, IPA [pɐˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.