TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

породни́ться

thể chưa hoàn thành
porodnítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên породни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

породни́ться nghĩa là kết nghĩa, kết thân.

Nghĩa của породни́ться

Nghĩa lấy theo mục родниться.

Động từ

  1. Kết nghĩa, kết thân, kết nghĩa thân tình, có họ hàng, thành bà con, thành thông gia.

Chia động từ породни́ться

NgôiHiện tại
япородню́сь
тыпородни́шься
он / она́ / оно́породни́тся
мыпородни́мся
выпородни́тесь
они́породня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + породниться.

Quá khứ

Giống đực (он)породни́лся
Giống cái (она́)породни́лась
Giống trung (оно́)породни́лось
Số nhiều (они́)породни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)породни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)породни́тесь

Câu hỏi thường gặp

породниться nghĩa là gì?

породниться (động từ) nghĩa là kết nghĩa, kết thân.

породниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là породни́ться (phiên âm Latinh porodnítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.