порозове́ть
Dấu sắc trên порозове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порозове́ть nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.
Nghĩa của порозове́ть
Thể hoàn thành của розове́ть.
Động từ
- Hồng ra, trở nên hồng.
- Ửng hồng.
Cặp thể của порозове́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порозове́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порозове́ю |
| ты | порозове́ешь |
| он / она́ / оно́ | порозове́ет |
| мы | порозове́ем |
| вы | порозове́ете |
| они́ | порозове́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порозове́л |
| Giống cái (она́) | порозове́ла |
| Giống trung (оно́) | порозове́ло |
| Số nhiều (они́) | порозове́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порозове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порозове́йте |
Câu hỏi thường gặp
порозоветь nghĩa là gì?
порозоветь (động từ) nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.
порозоветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порозове́ть (phiên âm Latinh porozovétʹ, IPA [pərəzɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.