TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порозове́ть

thể hoàn thành
porozovétʹ[pərəzɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порозове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порозове́ть nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.

Nghĩa của порозове́ть

Thể hoàn thành của розове́ть.

Động từ

  1. Hồng ra, trở nên hồng.
  2. Ửng hồng.

Cặp thể của порозове́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порозове́ть

NgôiTương lai
япорозове́ю
тыпорозове́ешь
он / она́ / оно́порозове́ет
мыпорозове́ем
выпорозове́ете
они́порозове́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порозове́л
Giống cái (она́)порозове́ла
Giống trung (оно́)порозове́ло
Số nhiều (они́)порозове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порозове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порозове́йте

Câu hỏi thường gặp

порозоветь nghĩa là gì?

порозоветь (động từ) nghĩa là hồng ra, trở nên hồng, ửng hồng.

порозоветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порозове́ть (phiên âm Latinh porozovétʹ, IPA [pərəzɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.